tháng tám
Définition
- Nom :
- Août : "tháng tám" désigne le huitième mois du calendrier solaire grégorien, correspondant au mois d'août.
- Huitième mois lunaire : Dans le contexte du calendrier lunaire traditionnel vietnamien, "tháng tám" peut également faire référence au huitième mois lunaire.
Exemples d'utilisation
- Nom :
- Tôi sẽ đi du lịch vào tháng tám. (Je vais voyager en août.)
- Trung thu thường rơi vào tháng tám âm lịch. (La fête de la mi-automne tombe généralement le huitième mois lunaire.)
Utilisations avancées
"giữa tháng tám" : mi-août.
- Sự kiện sẽ được tổ chức vào giữa tháng tám. (L'événement sera organisé à la mi-août.)
"cuối tháng tám" : fin août.
- Kỳ nghỉ kết thúc vào cuối tháng tám. (Les vacances se terminent fin août.)
Variantes et mots apparentés
- Tháng (nom) : mois.
- Tám (numéral) : huit.
Synonymes
- Août : Mois correspondant dans le calendrier grégorien.
-
août.
-
huitième mois (lunaire).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Proverbs and Idioms
- Tháng tám cũng ừ tháng tư cũng gật
- Tháng tám tre non làm nhà, tháng năm tre già làm lạt
- Tháng tám ngó ra, tháng ba ngó vào
- Tháng giêng động dài, tháng hai động tố, tháng ba nồm rộ, tháng tư nam non, tháng sáu nam dòn, tháng bảy mưa bãi, tháng tám mưa giông, tháng chín mưa ròng, tháng mười lụt lớn
- Mần mùa tháng năm coi trăng rằm tháng tám, tháng tám coi rạm tháng tư
- Ngày ba tháng tám